Loading0%

に限った事ではない

Cấp độ
Học viên
1
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
に限った事ではない
nikagittakotodehanaiCấp, Độ, Số lượng
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Không giới hạn cho A, không chỉ A

Chia động từ

(A)N+ に +[限「かぎ」]った + こと + ではない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
惑星わくせいは太陽系たいようけいに限かぎった事ことではない。
入学にゅうがく試験しけんを一度いちど合格ごうかく出来できなかったからといって、決けっして大学だいがくに進すすまない結論けつろんに限かぎったことではない。
天然てんねん資源しげんに乏とぼしい国くには日本にほんに限かぎったことではない。
風邪かぜを引ひくのは冬ふゆに限かぎった事ことではない。
ビデオゲームは子供こどもに限「かぎ」った事ことではない。大人「おとな」にも人気「にんき」ある。

Điểm chính

Mẫu câu này tương đối trang trọng
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi