にほかならない
Mô tả
Chỉ A
Chia động từ
(A)N+ に + ほか + ならない ほかならぬ + (A)N
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼が言ったのは嘘じゃなくて、皮肉に他ならない。
当たりくじを見つけたのは、幸運他ならない。
その外国 人の失礼な言葉は気触れにしなくていいよ。文化の違いに他ならないから。
そんな事する何て、彼は泥棒に他ならない。
この社会問題はほかならぬ不況のせいだからきっと不況が終わりながら問題も消えているはずだ。
Điểm chính
Mẫu câu này thường theo sau một nguyên nhân hay một sự việc gì đó đã xảy ra.
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi