にほかならない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
にほかならない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Chỉ A
Chia động từ
(A)N+ に + ほか + ならない ほかならぬ + (A)N
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
かれったのはうそじゃなくて、皮肉ひにくほかならない
たりくじをつけたのは、幸運ううんほかならない
その外国がいこく じん失礼しつれい言葉げんご気触きふれにしなくていいよ。文化ぶんかちがほかならないから。
そんなことするなんて、かれ泥棒どろぼうほかならない
この社会しゃかい問題もんだいほかなら不況ふきょうのせいだからきっと不況ふきょうわりながら問題もんだいえているはずだ。
Điểm chính
Mẫu câu này thường theo sau một nguyên nhân hay một sự việc gì đó đã xảy ra.
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi