にひきかえ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
にひきかえ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Đối lập với A
Chia động từ
(A)N+ に + ひきかえ (A)Adjな+ な/である + の + に + ひきかえ (A)N+ である + の + に + ひきかえ (A)VDict+ の + に + ひきかえ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
漫画まんが、アニメがよくない。
春樹はるき村上むらかみにひきかえ日本にほん筆者ひっしゃはつまらないとおもう。
阿呆あほうおとうとあね天才てんさいだ。
シカコはさむふゆなつはむしあつい。
あね元気げんきであるのあね病気びょうきがちだ。
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi