には及ばない
Mô tả
Không cần thiết phải
Chia động từ
(A)VDict+ に + は + [及「およ」]ばない (A)するN + に + は + [及「およ」]ばない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
僕のため、晩ご飯を作るには及ばない、もう食べた。
のど渇いたけど立ち上がるには及ばない、自分で持ってこられるぞ。
ありがだいけと、援助には及ばない。
メールでも知らせるので手紙を書くには及ばない。
Điểm chính
Không cần đạt đới mức/khả năng A
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi