んだい
Mô tả
Chuyển câu sang dạng câu hỏi
Chia động từ
(A)N+な+んだい Adjい+ん+だい Adjな+ん+だい (A)V(Casual)+ん+だい
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
なぜ君は僕に冷たいんだい?
それで君はどうするんだい
なぜそういう映画が好きなんだい?
Điểm chính
Không thể sử dụng với dạng câu hỏi Có/Không
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi