なしに

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
なしに
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Thiếu A, không làm A
Chia động từ
(A)N+なしには
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
ほうきなしにゆかけません。
あさコーヒーなしにきできない。
我慢がまんなしになに出来できないとおもう。
身分みぶん証名証あかしなあかしなしに試験場しけんばはいることはできません。
IPadなしに出掛でかけられない。
Điểm chính
Thường theo sau bởi một hành động hoặc tình huống không thể không có A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi