なしに
Mô tả
Thiếu A, không làm A
Chia động từ
(A)N+なしには
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
箒なしには床を掃けません。
朝コーヒーなしに起きできない。
我慢なしには何も出来ないと思う。
身分証名証なしには試験場に入ることはできません。
IPadなしに出掛けられない。
Điểm chính
Thường theo sau bởi một hành động hoặc tình huống không thể không có A
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi