Loading0%

なら~なり

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
なら~なり
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Nếu A thì B

Chia động từ

(A)VCasual+なら+(B)VCasual+なり+に(A)VCasual+なら+(B)VCasual+なり+の+(C)N(A)N+なら+(B)N+なり+の+(C)N(A)Nなら+(B)Nなり+に(A)Adjい+なら+(B)Adjい+なり+に(A)Adjい+なら+(B)Adjい+なり+の+(C)N

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
怠なまけるなら怠なまけるなりに失敗しっぱいすれば文句もんくしない。
やるならやるなりに成功せいこうするはずです。
ぼやくならぼやくなりに仕事しごとを辞やめたほうがいい。
整ととのえるなら整ととのえるなりにそれは簡単かんたんだろう。
彼かれは動物どうぶつが好すきなら、それなりに優やさしい人ひとでしょう。

Điểm chính

A và B là những từ giống nhau thường đi theo sau lời khuyên
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi