Loading0%

なら

Cấp độ
Học viên
1
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
なら
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Nếu A...

Chia động từ

(A)V(Casual)+なら (A)Adj+なら (A)N+なら

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
成田なりた空港くうこうまで[「い」]くなら、京成けいせい電鉄でんてつが[「やす」]くて[「べんり」]だよ。
アメリカへいくつもりなら、英語えいごをしっかりと遣やり直なおしなさい。
あなたがコンサートに行いかないなら、私わたしも行いきません。
明日あした雨あめなら私わたしは家いえにいます。
君きみは洗濯せんたくならば私わたしはアイロンをかけたいです。

Điểm chính

Dùng để diễn đạt một thông tin nào đó về chủ để mà đối tác hội thoại nêu ra trước đó.
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi