なら
Mô tả
Nếu A...
Chia động từ
(A)V(Casual)+なら (A)Adj+なら (A)N+なら
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
成田空港まで[「い」]くなら、京成電鉄が[「やす」]くて[「べんり」]だよ。
アメリカへいくつもりなら、英語をしっかりと遣り直しなさい。
あなたがコンサートに行かないなら、私も行きません。
明日雨なら私は家にいます。
君は洗濯ならば私はアイロンをかけたいです。
Điểm chính
Dùng để diễn đạt một thông tin nào đó về chủ để mà đối tác hội thoại nêu ra trước đó.
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi