なければならない
Mô tả
Phải làm A
Chia động từ
(A)Vない->Vなければならない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
明日試験があるから徹夜で勉強しなければならない。
映画館に入る前にチケットを買わなければなりません。
お母さんは酔っているので、私一人で片付けなければならない。
あなたはすぐに宿題をしなければならない。
あなたは、自分の家族を守らなければならない。
Điểm chính
Đây là mẫu câu biểu thị rằng một đối tượng nào đó phải làm một việc gì đó mà không phụ thuộc vào ý muốn của đối tượng thực hiện hành động. Câu này không mang ý nghĩa phủ định
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi