ないことはない
Mô tả
Không có việc…
Chia động từ
(A)N+ではないこと+ は/も + ない (A)Adjい->Adjく + ないこと+ は/も + ない (A)Vない + こと + は/も + ない (A)Adjな->Adjでは + ないこと+ は/も + ない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
漢字を全部一年間で覚えられない事もない。
時間がすごく掛かるけどアメリカから日本まで泳げない事はないよ。
にんじんは好きじゃないけどちょっとだけだったら食べられない事もない。
一日に16時間続けて仕事はできない事もないが、全然楽じゃないでしょう?
Điểm chính
A là không thể xảy raHoặc trường hợp xảy ra A hiếm nhưng không phải không có
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi