ないことはない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ないことはない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không có việc…
Chia động từ
(A)N+ではないこと+ は/も + ない (A)Adjい->Adjく + ないこと+ は/も + ない (A)Vない + こと + は/も + ない (A)Adjな->Adjでは + ないこと+ は/も + ない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
漢字かんじ全部ぜんぶ一年間いちねんかんおぼえられないこともない。
時間じかんがすごくかるけどアメリカから日本にほんまでおよないことはないよ。
にんじんはきじゃないけどちょっとだけだったらべられないこともない。
一日いちにちに16時間じかんつづけて仕事しごとはできないこともないが、全然ぜんぜんらくじゃないでしょう?
Điểm chính
A là không thể xảy raHoặc trường hợp xảy ra A hiếm nhưng không phải không có
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi