~ないでください

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
~ないでください
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Đừng làm…
Chia động từ
Vないでください
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
わたしのノートにないでください
ここで写真しゃしんないでください
試験中しけんちゅうはなないでください
ものをワニにあたないでください
教室きょうしつなかものないでください
Điểm chính
Mẫu câu này dùng khi yêu cầu ai đó dừng làm một việc gì đó
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi