もう

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
もう
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Đã làm gì
Chia động từ
もう+Vた
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
ぼくもうべてきたから、ぼくことのためにたないでね。
このほんをありがとうございますけど、もうった。
ごめんなさい、もうべました。でもものってします。
わたし日本語にほんご勉強べんきょうするもうわった。
もうきたよ。
Điểm chính
Diễn tả đã hoàn thành.
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi