Loading0%

ものがある

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ものがある
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Rất…

Chia động từ

(A)Adjい+ もの + が + ある (A)Adjな->Ad もの + が + ある (A)V Dict+ もの + が + ある

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
その悲かなしい曲きょくを聞きく度たび、込こみ上あげるものがある。
言葉ことばが理解りかいできない国くにに住すむのは辛つらい物ものがある。
日本語にほんごでの長ながい記事きじを読よまなくてはいけないたびに落おち込こむものがある。
恋人こいびとの瞳ひとみに眼差まなざしたびに嬉うれしいものがある
常識じょうしきの無ないお前まえみたいな人間にんげんのくずには殴なぐりたくなるものがある。

Điểm chính

Mẫu câu này nhấn mạnh một trạng thái cảm xúc nào đó
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi