ものがある

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ものがある
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Rất…
Chia động từ
(A)Adjい+ もの + が + ある (A)Adjな->Ad もの + が + ある (A)V Dict+ もの + が + ある
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
そのかなしいきょくげるものがある
言葉げんご理解りかいできないくにむのはつらものがある
日本語にほんごでのなが記事きじまなくてはいけないたびにものがある
恋人こいびとひとみ眼差めさしたびにうれしいものがある
常識じょうしきいおまえみたいな人間にんげんのくずにはなぐりたくなるものがある
Điểm chính
Mẫu câu này nhấn mạnh một trạng thái cảm xúc nào đó
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi