もなんともない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
もなんともない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không A chút nào
Chia động từ
(A)N+ でも + なんともない (A)Adjな+ でも + なんともない (A)Adjい- い + く + も + なんともない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あのひと優秀ゆうしゅうでも利口りこうもなんともないうんがいいしかない。
千秋せんしゅういやつでなんともない
かれはあんたにっ直ぐでなんともない
せっかく旅行りょこうったけど、やすみでもなんともなかった。
このさむさがきでなんともない
Điểm chính
Nhấn mạnh
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi