も構わず

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
も構わず
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không quan tâm đến,
Chia động từ
(A)N + も + [構「かま」]わず (A)VCasual + の + も + [構「かま」]わず
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
授業中じゅぎょうちゅう はなしている生徒せいとかまわず先生せんせいおしつづけた。
かさわすれたのに、かれあめかまわずそとました。
まわりにひとがいるにかまわず大声おおごえ彼女かのじょに『きだ』とって仕舞しまった。’
みな意見いけんかまわず先生せんせい悪口わるくちをして退学たいがくさせられました。
わたし気持きもちのかまわずかれ勝手かって留学りゅうがくった。
Điểm chính
Không phải cân nhắc về A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi