も同然だ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
も同然だ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Cũng giống như nói A, cũng tốt như A
Chia động từ
(A)VCasual + も + [同然「どうぜん」] + だ (A)N+ も + [同然「どうぜん」] + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
かれのスタイルがきらいってかれ自体じたいきら同然どうぜんでしょう
出来できない出来できないっていっぱなしは自分じぶんあしかせをける同然どうぜん
きみはいつも一生中いっしょうじゅうがぜんぜん運河うんがしなかったひんにも出来できなかったしをっているけどけどだめ人間にんげん同然どうぜんよね。
今年ことし結婚けっこんしてくれないとわなければ、けっして結婚けっこんしないも当然とうぜん
今日きょう 勉強べんきょうしなければ、もう一生いっしょう卒業そつぎょう 出来できない同然どうぜん
Điểm chính
Mẫu câu này được sử dụng trong tình huống việc nói A là đúng hay chính xác
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi