めく

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
めく
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Dấu hiệu của A, có vẻ như
Chia động từ
(A)N+ めく (A)N+ めき (A)N+ めいて めいた + (A)N
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
たがいにあいめいてがしている
かれはなとき冗談じょうだんめいたはなしをする。
つめたい、他人たにんめいたかたをやめて!
やめきにんだ。
黄色きいろ地面じめんはじめて、やはりあきめいてきたね。
Điểm chính
めいてvà めいたN cũng có thể được sử dụng
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi