まみれ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
まみれ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Trùm lên A, bao phủ lên A, đầy A
Chia động từ
(A)N+ まみれ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
かれ言葉ことばどくまみれだ。
工業こうぎょうなか何百なんびゃくあぶらまみれひと終日しゅうじつ はたらかれさせる。
ぶたどろまみれになってあるいていた。
くるま事故じこう[現場「げんば]はまみれだった。
なみだまみれ彼女かのじょわたしたすけをもとめた。
Điểm chính
Tình huống mang ý nghĩa không tốt đẹpDanh từ A thường là những thứ như máu, mồ hôi, bụi bẩn...
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi