まだしも

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
まだしも
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
A là chấp nhận được
Chia động từ
(A)N + は/なら + まだしも
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
校長こうちょうしかられるならまだしも退学たいがく処分しょぶんにされるなんておもわなかった。
かみめるのは、茶髪ちゃぱつならまだしも金髪きんぱつはだめだ。
はなしずに二日ふつか三日みっかならまだしも一週間いちしゅうかんなが ぎる。
ガンにかんする研究けんきゅうならまだしも、ES細胞さいぼうかんするのはタブーです。
十分じゅうぶんならまだしも時間じかんてない。
Điểm chính
A có thể sẽ tốt hơn hoặc tồi hơn
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi