くせに

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
くせに
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Dù A nhưng B…
Chia động từ
(A)VCasual + くせに + (B)Result (A)N+の + くせに (A)Adjな + くせに (A)Adjい + くせに
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あねはは掃除そうじたのまれたくせにわたしにさせた。
かれ一ヶ月いっかげつまえからバイトをはじめたくせにりた御金おかねしていない。
あの女優じょゆう美女びじんくせに、まだ整形せいけい手術しゅじゅつをしたがっている。
かれはお金持かねもちのくせに、いつもかんにしています。
大変たいへんがんばっていたくせに試験しけんちてしまった。
Điểm chính
Dù rằng A nhưng thật không may kết quả là B
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi