ことになっている

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ことになっている
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Quy tắc là, quyết định là
Chia động từ
(A)VDict+ こと + と/に + なって + いる (A)V ない+ こと + と/に + なって + いる (A)Adjい+ こと + と/に + なって + いる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
ここで野球やきゅうをしてはいけないことになっている
えきことになっている
明日あしたスミスさんの御宅おたくうかがことになっている
この建物たてものからてはけないことになっている
この劇場げきじょうではさけめないことになっている
Điểm chính
Mẫu câu này diễn tả quy tắc hoặc việc gì đó đã được quyết định
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi