Loading
0%
Ngữ pháp
Bài tập
Bài viết
Liên hệ
Nâng cấp
Tiếng Việt
ĐĂNG NHẬP
極まる
Cấp độ
JLPT N1
Học viên
2
Đánh giá
5
/5
Kết quả kiểm tra
0
/10
極まる
kiwamaru
Tính từ, Mô tả
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Chia sẻ
Đã học
Thu thập
Chia sẻ
Mô tả
Rất A, không thể hơn được A
Chia động từ
( A)Adjな+[極「きわ」]まる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
馬鹿
ばか
極
きわ
ま
りない
男
おとこ
だ。
その
案内人
あんないにん
は
本当
ほんとう
に
親切
しんせつ
きわま
りだった。
週末
しゅうまつ
はいつも
退屈
たいくつ
極
きわ
まる
。
この
大賞
たいしょう
をもらうのはきっきょう
極
きわ
まる
光栄
こうえい
です。
Điểm chính
A là cực độ
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận
(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi
Ngữ pháp liên quan
JLPT N1
まみれ
JLPT N1
まみれ
JLPT N1
たるもの
JLPT N1
たるもの
JLPT N1
ぶる
JLPT N1
ぶる
JLPT N1
ざる
JLPT N1
ざる
JLPT N1
ぶり
JLPT N1
ぶり
JLPT N1
びる
JLPT N1
びる