きりがない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
きりがない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không ngừng A
Chia động từ
(A)V Casual, past (た) + ら + きりがない (A)VDict + と + きりがない (A)Vば+ きりがない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
ひと々の生活せいかつたのしみしたいと勉強べんきょうするきりがないのは一つひとつ需要じゅよう事実じじつです。
このクラスのほんおおくて,むと切「き」りがない
この会社かいしゃには社員しゃいんおお ぎますよ、全員ぜんいん名前なまえおぼえようとしたら切りがないよ!
この議論ぎろんままではきりがない
かれ文句もんくえばきりがない
Điểm chính
Diễn tả thực hiện việc gì đó không ngừng
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi