Loading0%

きらいがある

Cấp độ
Học viên
1
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
きらいがある
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Có khuynh hướng A

Chia động từ

(A)VDict+きらい+が+ある(A)N+の+きらい+が+ある

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
私わたしは可愛かわいい女性じょせいに大量たいりょうの金額きんがくをあげるきらいがある。
彼かれにはつい人ひとを傷きずつける嫌きらいがある。
面接めんせつの時とき,緊張きんちょうする嫌きらいがある。
非難ひなんされると彼かれは怒おこる嫌きらいがある。
悪わるいっすけんど、朝寝坊あさねぼうの嫌きらいがある。

Điểm chính

A là điều không mong muốn
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi