きらいがある
Mô tả
Có khuynh hướng A
Chia động từ
(A)VDict+きらい+が+ある(A)N+の+きらい+が+ある
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
私は可愛い女性に大量の金額をあげるきらいがある。
彼にはつい人を傷つける嫌いがある。
面接の時,緊張する嫌いがある。
非難されると彼は怒る嫌いがある。
悪いっすけんど、朝寝坊の嫌いがある。
Điểm chính
A là điều không mong muốn
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi