Loading0%

決して~ない

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
決して~ない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Chắc chắn không A, chắc chắn không phải A

Chia động từ

[決「けっ」]して + (A)Vない [決「けっ」]して + (A)N + ではない [決「けっ」]して + (A)Adjな->Adj + ではない [決「けっ」]して + (A)Adjい->Adj + くない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
その女性じょせいは決けっしてきれいではない。
決けっしてあなたと結婚けっこんしません!
決けっして言いわないよ、あなたに。
イタリア料理りょうりなら、決けっして食たべないよ

Điểm chính

Thể hiện sự chắc chắn, tin chắc của người nghe về một việc gì đó
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi