決して~ない
Mô tả
Chắc chắn không A, chắc chắn không phải A
Chia động từ
[決「けっ」]して + (A)Vない [決「けっ」]して + (A)N + ではない [決「けっ」]して + (A)Adjな->Adj + ではない [決「けっ」]して + (A)Adjい->Adj + くない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
その女性は決してきれいではない。
決してあなたと結婚しません!
決して言わないよ、あなたに。
イタリア料理なら、決して食べないよ
Điểm chính
Thể hiện sự chắc chắn, tin chắc của người nghe về một việc gì đó
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi