かも知れない
Mô tả
Có thể A
Chia động từ
(A)VCasual + かも[知「し」]れない (A)Adjい + かも[知「し」]れない (A)Adjな + かも[知「し」]れない (A)N + かも[知「し」]れない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
うう、吐きそう。妊娠しているかも知れない。
明日は雨かも知れない。
彼女は来ないかも知れない。
彼は幸せでないかも知れない。
彼はそう言ったかも知れない。
Điểm chính
Trong văn nói かも知れない có thể nói ngắn thành かも
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi