かぎりだ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
かぎりだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Rất A
Chia động từ
(A)Adjい+ かぎり + だ (A)Adjな+ かぎり + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
みずうみでの一日ついたちたのしいかぎりだった。
クリスマスイブに一人ひとりでいるのはさびしいかぎりだ
合格ごうかくできなくて、がっかりのかぎりだ
この招待しょうたいをもらうのは光栄こうえいかぎです。
うれしいかぎりだ.
Điểm chính
Nhấn mạnh
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi