かぎりだ
Mô tả
Rất A
Chia động từ
(A)Adjい+ かぎり + だ (A)Adjな+ かぎり + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
湖での一日は楽しい限りだった。
クリスマスイブに一人でいるのはさびしい限りだ。
合格できなくて、がっかりの限りだ。
この招待をもらうのは光栄の限りです。
嬉しい限りだ.
Điểm chính
Nhấn mạnh
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi