次第だ
Mô tả
Phụ thuộc vào A
Chia động từ
(A)N + [次第「じだい」] + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
コンクールで賞を取れるかどうかは事前の練習 次第だ。
試験に合格するかどうかは、私 次第だ。
状況の把握次第、お知らせいたします。
もっと情報を集めるしだい犯人の身元を見つけるはずだ。
Điểm chính
Giới thiệu thông tin A vào cuối lời giải thích
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi