ほかない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ほかない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không còn cách nào khác ngoại trừ A
Chia động từ
(A)VCasual + より + ほか + ない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
地図ちずってこなかったので自分じぶん住所じゅうしょさがすよりほかない
その機械きかい操作そうさ方法ほうほうからなかったので、技師ぎしたよむよりほかない
前等まえら全員ぜんいん怪我けがしてるからてきおれ 一人ひとりたおすよりほかない
くるまこわくてガソリンスタンドはちかなくてあるいてほかないね。
停電ていでんしているので、このドアを手動しゅどうけるよりほかない
Điểm chính
Mẫu câu biều thị A là việc cuối cùng còn có thể làm hoặc lựa chọn
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi