ほど~ない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ほど~ない
hodonaiSo sánh
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
A không C bằng B
Chia động từ
(A)N+は+(B)N+ほど~(C)Adjない (A)V+は+(B)V+ほど~(C)Adjない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
つき太陽たいようほどあかるくない。
この御茶おちゃは、思ったほどおいしくない。
昨日きのう今日きょうほど教室きょうしつきたなくなかった。
ものはさほど健康けんこうてきじゃないけど、ローストほど美味おいしくない。
Điểm chính
Mẫu câu dùng để so sánh giữa hai sự vật, sự việc
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi