はずがない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
はずがない
Yuzuo Chan
|
28.06.2026
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không thể có, không thể…
Chia động từ
(A)V(Casual)+はずがない Adjい+はずがない Adjな+はずがない (A)N+の+はずがない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼女かのじょ約束やくそくやぶったはずがない
かれはそれをはずがない
かれがこのほんんだはずがない
マイクがそんなことをしたはずがない
Điểm chính
Thể hiện sự nghi ngờ sâu sắc của người nói về chuyện không thể có, phi lý…
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi