はずがない
Mô tả
Không thể có, không thể…
Chia động từ
(A)V(Casual)+はずがない Adjい+はずがない Adjな+はずがない (A)N+の+はずがない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼女が約束を破ったはずがない。
彼はそれを見たはずがない。
彼がこの本を読んだはずがない。
マイクがそんな事をしたはずがない。
Điểm chính
Thể hiện sự nghi ngờ sâu sắc của người nói về chuyện không thể có, phi lý…
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi