はずがない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
はずがない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không thể nào
Chia động từ
(A)VCasual + はずがない (A)Adjい + はずがない (A)Adjな + はずがない (A)N + の + はずがない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼女かのじょ約束やくそくやぶったはずがない
かれはそれをはずがない
かれがこのほんんだはずがない
マイクがそんなことをしたはずがない
Điểm chính
Mẫu câu này thể hiện sự nghi ngờ sâu sắc của người nói về chuyện không thể xảy ra, phi lý
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi