はずだ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
はずだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Chắc chắn, nhất định..
Chia động từ
(A)VCasual + はずだ (A)Adjい + はずだ (A)Adjな + はずだ (A)N+ の + はずだ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
いいえ、わたしかれの8ばんではなく7ばんつまはずだ
彼女かのじょ宿題しゅくだいえてしまったはずだ
かれ今日きょう午後ごごでんわけるはずだ
かれはもうそろそろかえはずだ
どんなにながでもわりがあるはずだ
Điểm chính
Mẫu câu này biểu thị rằng người nói, dựa trên một căn cứ nào đó, phán đoán là chắc chắn một việc gì đó sẽ xảy raMẫu câu này được dùng để biểu thị rằng người nói tin chắc vào điều đóMẫu câu này được dùng để thể hiện tâm trạng ăn năn, hối hận, hoài nghi
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi