げ
Mô tả
Có vẻ…
Chia động từ
(A)Adjい->Ad げ + に (A)Adjな->Ad げ + に (A)N+ げ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼は寂しげに言った。僕と彼女は終わりかも知れない。
この焼き蕎麦は美味しげだ。
眠げな顔して、彼が電車に入った。
これは大切な発表ですよ。退屈げに話さないでください。
彼女はそのジュースがとても好きげだよね。
Điểm chính
A thường là cảm xúc, cảm giác của người
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi