どころか

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
どころか
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không..nữa là...
Chia động từ
(A)VDict+ どころ + か (A)N+ どころ + か (A)Adjい+ どころ + か (A)Adjな+ どころ + か
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
かねがないので映画館えいがかんどころかバスさえれません。
来週らいしゅう漢字かんじ検定けんたいけるので、今週こんしゅうあそどころか 勉強べんきょうできません。
日本語にほんご二ヶ月にかげつしか勉強べんきょうしていないのでほんどころか日常にちじょう会話かいわもできません。
1ドルどころか、1セントもっていない。
10マイルどころか、1マイルさえはしれない。
Điểm chính
Đến cái đơn giản nhất còn không thể thì không nói đến....
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi