どころではない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
どころではない
Yuzuo Chan
|
28.06.2026
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không phải là nơi…
Chia động từ
(A)VCasual + どころ + で + は + ない/なく (A)N+ どころ + で + は + ない/なく (A)Adjい+ どころ + で + は + ない/なく (A)Adjな->Ad どころ + で + は + ない/なく
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
すぐにるならなにかをべるどころではない
いま卒業そつぎょう しきだからふざけるどころじゃないよ。
この場所ばしょ博物館はくぶつかんだから、おおきなこえしゃべっているところではかい。
映画館えいがかん携帯けいたい使つかどころではない
教室きょうしつでは、うわさをどころではない
Điểm chính
Đây là mẫu câu đưa ra lời khuyên nhủ không nên hoặc không được làm gì
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi