でも差し支えない
Mô tả
Ok nếu A, sẽ không vấn đề gì nếu A
Chia động từ
(A)Vて+も+[差「さ」]し[支「つか」]えない(A)N+でも+[差「さ」]し[支「つか」]えない(A)Adjな→Adjでも+[差「さ」]し[支「つか」]えない(A)Adjい→Adjくても+[差「さ」]し[支「つか」]えない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
きっと忙しいのだから、来なくても差し支えない。
途中参加でも差し支えない。
日本語で番組を見ると分からない言葉あっても差し支えない。
新しい車がほしい、中古でも差し支えない。
Điểm chính
Cùng ý nghĩa với でもいい hayでも構わない
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi