だろうと思う

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
だろうと思う
daroutoomouKết thúc câu
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Tôi nghĩ là có thể…
Chia động từ
(A)V(Casual)+だろう+と+おもう (A)Adjい+だろう+と+おもう (A)Adjな->Adjだろう+と+おもう (A)N+だろう+と+おもう
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
今日きょうはだめだけど、今週末こんしゅうまつさくら満開まんかいだろうとおもよ。
明日あしたあめだろうと思う
彼女かのじょ弁護士べんごしとして成功せいこうするだろうと思う
わたしかれだろうと思った。
かれ試験しけん合格ごかくするだろうとおもわれています。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện suy đoán của người nói
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi