だろうと思う
Mô tả
Tôi nghĩ là có thể…
Chia động từ
(A)V(Casual)+だろう+と+おもう (A)Adjい+だろう+と+おもう (A)Adjな->Adjだろう+と+おもう (A)N+だろう+と+おもう
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
今日はだめだけど、今週末は桜が満開だろうと思うよ。
明日は雨が降るだろうと思う。
彼女は弁護士として成功するだろうと思う。
私 は彼が来るだろうと思った。
彼は試験に合格するだろうと思われています。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện suy đoán của người nói
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi