だろう
Mô tả
Có lẽ, có thể…
Chia động từ
V(Casual)+だろう Adjい+だろう Adjな->Adjだろう N+だ+ろう
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼女はいつか結婚するだろう。
彼は多分失敗するだろう。
彼の意見は多分通るだろう。
この本はそんなに役に立たないだろう。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện sự phán đoán, dự đoán
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi