Loading0%

だろう

Cấp độ
Học viên
1
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
だろう
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Có lẽ, có thể…

Chia động từ

V(Casual)+だろう Adjい+だろう Adjな->Adjだろう N+だ+ろう

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
彼女かのじょはいつか結婚けっこんするだろう。
彼かれは多分たぶん失敗しっぱいするだろう。
彼かれの意見いけんは多分たぶん通とおるだろう。
この本ほんはそんなに役やくに立たたないだろう。

Điểm chính

Mẫu câu thể hiện sự phán đoán, dự đoán
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi