だらけだ
Mô tả
Rất nhiều A, đầy nhiều A
Chia động từ
(A)N + だらけ + だ (A)N + だらけ + の + (B)N
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
掃除をしたけどほこりだらけだからちょっと外に行きました。
私の日本語は間違いだらけだけど、相手は何とか理解できているようです。
この制度は欠陥だらけだ。
うわぁ、観光客だらけ。
石鹸だらけの手で私に触らないで。
Điểm chính
Mẫu câu này mang ý nghĩa tiêu cực
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi