Loading0%

だらけだ

Cấp độ
Học viên
9
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
だらけだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Rất nhiều A, đầy nhiều A

Chia động từ

(A)N + だらけ + だ (A)N + だらけ + の + (B)N

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
掃除そうじをしたけどほこりだらけだからちょっと外そとに行いきました。
私わたしの日本語にほんごは間違まちがいだらけだけど、相手あいては何なんとか理解りかいできているようです。
この制度せいどは欠陥けっかんだらけだ。
うわぁ、観光客かんこうきゃくだらけ。
石鹸せっけんだらけの手てで私わたしに触さわらないで。

Điểm chính

Mẫu câu này mang ý nghĩa tiêu cực
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi