だけしか

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
だけしか
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Chỉ A có thể B
Chia động từ
(A)N+だけ+しか+(B)Vない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
日々ひび晩御飯ばんごはんにはいつもカップラーメンだけしかない
あなただけしか自分じぶんたすけられない。
このお風呂ふろおんなだけはいれません。
財布さいふでこまかいだけしかありません。
部長ぶちょうだけしかプロジェクトを承認しょうにんできます。
Điểm chính
Chẳng có gì ngoài, chỉ A có thể
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi