だけ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
だけ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Chỉ
Chia động từ
(A)N+ だけ + あって/に + (B) (A)VCasual + だけ + あって/に + (B) (A)Adjい+ だけ + あって/に + (B) (A)Adjな/だった + だけ + あって/に + (B)
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
このほん面白おもしろだけでなく、ためにもなる。
このしゅいぬ日本にほんだけいる。
このスーパーは土曜日どようびだけ配達はいたつする。
ここではおんなくつだけられています。
あなたは英語えいごだけはなさなければなりません。
Điểm chính
Chỉ là, chỉ có thể
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi