べからず

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
べからず
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không nên làm A
Chia động từ
(A)VDict+べからず
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
はとえさをやるべからず
溶岩ようがんさわべからず
べからず
ここに駐車ちゅうしゃべからず
およぐべからず
Điểm chính
A là điều cấm
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi