べからざる

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
べからざる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không thể A
Chia động từ
(A)VDict+べからざる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あなたをなすことをゆるべからざる
犯罪者はんざいしゃがすべからざる
かれにはなおべからざる病気びょうきがいる。
よるにそこはべからざるところだ。
あなたがめることゆるべからざる
Điểm chính
Hoàn toàn không được A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi