べからざる
Mô tả
Không thể A
Chia động từ
(A)VDict+べからざる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あなたを死なすことを許すべからざる。
犯罪者は逃がすべからざる。
彼には治すべからざる病気がいる。
夜にそこは行くべからざる所だ。
あなたが辞める事を許すべからざる。
Điểm chính
Hoàn toàn không được A
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi