ばかりか

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ばかりか
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không chỉ A mà còn B
Chia động từ
(A)VCasual+ばかりか+(B)Another (A)N+ ばかりか+(B)Another (A)Adjい+ ばかりか+(B)Another (A)Adjな+ ばかりか+(B)Another
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
はははスペインばかりかイタリアもしゃべれます。
この私立しりつこうでは先生せんせいばかりか生徒せいと真面目まじめです。
そのみせではくすりばかりかものっています。
日本語にほんごばかりか中国語ちゅうこくご了解りょうかい出来できます。
チョコレートばかりではなく、カルメルもきです
Điểm chính
Ngoài A còn B, không chỉ A ngoài ra còn B
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi