ば~ほど

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ば~ほど
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Càng A thì C
Chia động từ
(A)Adjい->Adj + ければ + (B)Adjい + ほど + (C) (A)Adjな + らば + (B)Adjな + ほど (A)N + であれば/なら
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
外国語がいこくごをしゃべればしゃべるほど上手じょうずになる。
その歌手かしゅはじめていたときあまりきじゃなかったけどきょくけばほどはいりました。
日本語にほんご勉強べんきょうすればするほどテレビ番組ばんぐみかります。
かねおおければおおほどものうとおもいます。
Điểm chính
C là kết quả khi làm A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi