あまり

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
あまり
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Rất A, quá A
Chia động từ
(A)VDict+ あまり + に (A)Adjい->Ad さ+ の + あまり + に (A)N+ の + あまり (A)Adjな->Ad あまり (A)VCasual, past (た) + あまり
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
はたらあま一日ついたち,4時間じかんしかられない。
さむさのあまうごけません。
つかれのあまり一歩いっぽあるけなかった。
こわさのあまりなに出来できなかった。
低血圧ていけつあつあまり元気げんきがない。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện sắc thái nhấn mạnh
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi