あまり
Mô tả
Rất A, quá A
Chia động từ
(A)VDict+ あまり + に (A)Adjい->Ad さ+ の + あまり + に (A)N+ の + あまり (A)Adjな->Ad あまり (A)VCasual, past (た) + あまり
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
働く余り、一日,4時間しか寝られない。
寒さの余り、動けません。
疲れのあまり、一歩も歩けなかった。
怖さのあまり何も出来なかった。
低血圧のあまり元気がない。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện sắc thái nhấn mạnh
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi