あかつきには

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
あかつきには
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Sau A thì
Chia động từ
(A)VCasual, past (た)+あかつき+には+(B)(A)N+の+あかつき+には+(B)
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
仕事しごといたあかつきにはかねが貯められる。
手術しゅじゅつあかつきには、あなたはすぐよくなる。
卒業そつぎょうあかつきには金持かねもちになるぜ!
卒業そつぎょうあかつきにはいよいよバイトに集中しゅうちゅうできる。
戦争せんそうわったあかつきには世界せかい平和へいわになる。
Điểm chính
Điều xảy ra sau A là điều tốt đẹp
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi