くらいだ/ぐらいだ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
くらいだ/ぐらいだ
Yuzuo Chan
|
28.06.2026
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Khoảng, xung quanh...
Chia động từ
V+くらいだ N+くらいだ Aい+くらいだ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あなたには感謝かんしゃしてもしくらいだ
ばんはんべずにねむいくらいだやすんだ。
きらすしべるくらいなかいた。
そとさむくらい、ジャケットをている。
かれ冗談じょうだんぬかとおもったぐらい面白おもしろかった。
Điểm chính
Thể hiện mức độ nào đó
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi