にたえる/にたえない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
にたえる/にたえない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không thể làm A, không chịu được A
Chia động từ
(A)VDict+にたえない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
田中たなかさんの間違まちがいがおおいレポートはにたえない
おんないてをえなかった。
あなたのかお醜過しゅうかぎてえないわ。
勉強べんきょうするときに騒音そうおんえない
Điểm chính
Nhấn mạnh A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi