にたえる/にたえない
にたえる/にたえない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Mô tả
Không thể làm A, không chịu được A
Chia động từ
(A)VDict+にたえない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
田中さんの間違いが多いレポートは読むにたえない。
女の子が泣いてを見るに堪えなかった。
あなたの顔が醜過ぎて耐えないわ。
勉強するときに騒音に堪えない。
Điểm chính
Nhấn mạnh A
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi